Từ vựng
Học tính từ – Belarus
далёкі
далёкая падарожжа
dalioki
daliokaja padarožža
xa
chuyến đi xa
жоўты
жоўтыя бананы
žoŭty
žoŭtyja banany
vàng
chuối vàng
спрагнуты
спрагнутая котка
sprahnuty
sprahnutaja kotka
khát
con mèo khát nước
шырокі
шырокі пляж
šyroki
šyroki pliaž
rộng
bãi biển rộng
чысты
чыстае бельё
čysty
čystaje bieĺjo
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
чысты
чыстая вада
čysty
čystaja vada
tinh khiết
nước tinh khiết
траекратны
траекратны мабільны чып
trajekratny
trajekratny mabiĺny čyp
gấp ba
chip di động gấp ba
чудоўны
чудоўны вадаспад
čudoŭny
čudoŭny vadaspad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
дапаможны
дапаможная пані
dapamožny
dapamožnaja pani
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
разнастайны
разнастайная пропанова фруктаў
raznastajny
raznastajnaja propanova fruktaŭ
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
спадчынны
спадчынныя рукавічныя знакі
spadčynny
spadčynnyja rukavičnyja znaki
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ