المفردات
تعلم الصفات – الفيتنامية
tròn
quả bóng tròn
دائري
الكرة الدائرية
mất tích
chiếc máy bay mất tích
مفقود
طائرة مفقودة
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
tin lành
linh mục tin lành
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
جاد
مناقشة جادة
thực sự
giá trị thực sự
حقيقي
القيمة الحقيقية
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل
phía trước
hàng ghế phía trước
أمامي
الصف الأمامي
chín
bí ngô chín
ناضج
قرع ناضج
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
الترحيب الشخصي
đắng
bưởi đắng
مر
الجريب فروت المر