‫المفردات

تعلم الصفات – الفيتنامية

cms/adjectives-webp/110722443.webp
tròn
quả bóng tròn
دائري
الكرة الدائرية
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
مفقود
طائرة مفقودة
cms/adjectives-webp/28510175.webp
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
مستقبلي
توليد طاقة مستقبلي
cms/adjectives-webp/68653714.webp
tin lành
linh mục tin lành
بروتستانتي
الكاهن البروتستانتي
cms/adjectives-webp/134462126.webp
nghiêm túc
một cuộc họp nghiêm túc
جاد
مناقشة جادة
cms/adjectives-webp/173582023.webp
thực sự
giá trị thực sự
حقيقي
القيمة الحقيقية
cms/adjectives-webp/49649213.webp
công bằng
việc chia sẻ công bằng
عادل
تقسيم عادل
cms/adjectives-webp/109594234.webp
phía trước
hàng ghế phía trước
أمامي
الصف الأمامي
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
ناضج
قرع ناضج
cms/adjectives-webp/174142120.webp
cá nhân
lời chào cá nhân
شخصي
الترحيب الشخصي
cms/adjectives-webp/131511211.webp
đắng
bưởi đắng
مر
الجريب فروت المر
cms/adjectives-webp/126936949.webp
nhẹ
chiếc lông nhẹ
خفيف
ريشة خفيفة