Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/126936949.webp
خفيف
ريشة خفيفة
khafif
rishat khafifatun
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/135260502.webp
ذهبي
باغودا ذهبية
dhahabi
baghuda dhahabiatan
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/103075194.webp
غيرة
المرأة الغيورة
ghayrat
almar’at alghayurati
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
cms/adjectives-webp/111608687.webp
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
cms/adjectives-webp/114993311.webp
واضح
النظارة الواضحة
wadih
alnazaarat alwadihatu
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
cms/adjectives-webp/132103730.webp
بارد
الطقس البارد
barid
altaqs albard
lạnh
thời tiết lạnh
cms/adjectives-webp/172157112.webp
رومانسي
زوجان رومانسيان
rumansiun
zujan rumanisian
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
cms/adjectives-webp/117966770.webp
هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
hadi
alraja’ ’an takun hadyan
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
cms/adjectives-webp/94354045.webp
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
mutanawie
’aqlam al’alwan almutanawieati
khác nhau
bút chì màu khác nhau
cms/adjectives-webp/105518340.webp
متسخ
الهواء المتسخ
mutasikh
alhawa’ almutasakhi
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/134146703.webp
ثالث
عين ثالثة
thalith
eayn thalithatun
thứ ba
đôi mắt thứ ba
cms/adjectives-webp/127042801.webp
شتوي
المناظر الشتوية
shtwi
almanazir alshatwiatu
mùa đông
phong cảnh mùa đông