Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
خفيف
ريشة خفيفة
khafif
rishat khafifatun
nhẹ
chiếc lông nhẹ
ذهبي
باغودا ذهبية
dhahabi
baghuda dhahabiatan
vàng
ngôi chùa vàng
غيرة
المرأة الغيورة
ghayrat
almar’at alghayurati
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
مملح
الفستق المملح
mumalah
alfustuq almumlahi
mặn
đậu phộng mặn
واضح
النظارة الواضحة
wadih
alnazaarat alwadihatu
rõ ràng
chiếc kính rõ ràng
بارد
الطقس البارد
barid
altaqs albard
lạnh
thời tiết lạnh
رومانسي
زوجان رومانسيان
rumansiun
zujan rumanisian
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
هادئ
الرجاء أن تكون هادئًا
hadi
alraja’ ’an takun hadyan
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ
متنوع
أقلام الألوان المتنوعة
mutanawie
’aqlam al’alwan almutanawieati
khác nhau
bút chì màu khác nhau
متسخ
الهواء المتسخ
mutasikh
alhawa’ almutasakhi
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
ثالث
عين ثالثة
thalith
eayn thalithatun
thứ ba
đôi mắt thứ ba