Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
متوفر
الطاقة الرياح المتوفرة
mutawafir
altaaqat alriyah almutawafiratu
có sẵn
năng lượng gió có sẵn
غير حذر
الطفل الغير حذر
ghayr hadhar
altifl alghayr hadhara
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
جميل
الزهور الجميلة
jamil
alzuhur aljamilatu
đẹp
hoa đẹp
غبي
امرأة غبية
ghabiun
amra’at ghabiatun
ngớ ngẩn
một người phụ nữ ngớ ngẩn
إنجليزي
الدروس الإنجليزية
’iinjiliziun
aldurus al’iinjiliziatu
Anh
tiết học tiếng Anh
سكران
رجل سكران
sakran
rajul sakran
say rượu
người đàn ông say rượu
مضاعف
هامبرغر مضاعف
mudaeaf
hambirghir mudaeaf
kép
bánh hamburger kép
محلي
فاكهة محلية
mahaliy
fakihat mahaliyatun
bản địa
trái cây bản địa
كهربائي
قطار جبلي كهربائي
kahrabayiyun
qitar jabaliun kahrabayiyun
điện
tàu điện lên núi
مبلل
الملابس المبللة.
mubalal
almalabis almubalalatu.
ướt
quần áo ướt
محدد المدة
وقت الوقوف المحدد المدة
muhadad almudat
waqt alwuquf almuhadad almudati
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.