Từ vựng
Học tính từ – Ả Rập
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
ذكي
تلميذ ذكي
dhaki
tilmidh dhaki
thông minh
một học sinh thông minh
بنفسجي
الزهرة البنفسجية
binafsiji
alzahrat albanafsijiatu
màu tím
bông hoa màu tím
بائس
مساكن بائسة
bayis
masakin bayisatin
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
كبير
تمثال الحرية الكبير
kabir
timthal alhuriyat alkabiri
lớn
Bức tượng Tự do lớn
ودود
عرض ودي
wadud
eard wadi
thân thiện
đề nghị thân thiện
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
وفي
العلامة للحب الوفي
wafi
alealaamat lilhubi alwafi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải
مظلم
الليلة المظلمة
muzlim
allaylat almuzlimata
tối
đêm tối