Từ vựng

Học tính từ – Ả Rập

cms/adjectives-webp/52842216.webp
حار
رد فعل حار
har
radu fiel hari
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
cms/adjectives-webp/133566774.webp
ذكي
تلميذ ذكي
dhaki
tilmidh dhaki
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/63281084.webp
بنفسجي
الزهرة البنفسجية
binafsiji
alzahrat albanafsijiatu
màu tím
bông hoa màu tím
cms/adjectives-webp/30244592.webp
بائس
مساكن بائسة
bayis
masakin bayisatin
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
cms/adjectives-webp/110248415.webp
كبير
تمثال الحرية الكبير
kabir
timthal alhuriyat alkabiri
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/125896505.webp
ودود
عرض ودي
wadud
eard wadi
thân thiện
đề nghị thân thiện
cms/adjectives-webp/108332994.webp
بلا قوة
الرجل بلا قوة
bila quat
alrajul bila quatin
yếu đuối
người đàn ông yếu đuối
cms/adjectives-webp/174751851.webp
سابق
الشريك السابق
sabiq
alsharik alsaabiqu
trước
đối tác trước đó
cms/adjectives-webp/45150211.webp
وفي
العلامة للحب الوفي
wafi
alealaamat lilhubi alwafi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/108932478.webp
فارغ
الشاشة الفارغة
farigh
alshaashat alfarighat
trống trải
màn hình trống trải
cms/adjectives-webp/126991431.webp
مظلم
الليلة المظلمة
muzlim
allaylat almuzlimata
tối
đêm tối
cms/adjectives-webp/107108451.webp
وفير
وجبة وفيرة
wafir
wajbat wafiratu
phong phú
một bữa ăn phong phú