Từ vựng
Học tính từ – Trung (Giản thể)
疯狂的
一个疯狂的女人
fēngkuáng de
yīgè fēngkuáng de nǚrén
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
必要的
必要的冬季轮胎
bìyào de
bìyào de dōngjì lúntāi
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
独特的
独特的渡槽
dútè de
dútè de dùcáo
độc đáo
cống nước độc đáo
私人的
私人的游艇
sīrén de
sīrén de yóutǐng
riêng tư
du thuyền riêng tư
干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô
强壮的
强烈的风暴
qiángzhuàng de
qiángliè de fēngbào
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
肥胖
肥胖的鱼
féipàng
féipàng de yú
béo
con cá béo
斯洛文尼亚
斯洛文尼亚的首都
sīluòwénníyǎ
sīluòwénníyǎ de shǒudū
Slovenia
thủ đô Slovenia
国家的
国家的旗帜
guójiā de
guójiā de qízhì
quốc gia
các lá cờ quốc gia
白色的
白色的景色
báisè de
báisè de jǐngsè
trắng
phong cảnh trắng
金色的
金色的佛塔
jīnsè de
jīnsè de fó tǎ
vàng
ngôi chùa vàng