Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/144231760.webp
疯狂的
一个疯狂的女人
fēngkuáng de
yīgè fēngkuáng de nǚrén
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
必要的
必要的冬季轮胎
bìyào de
bìyào de dōngjì lúntāi
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
cms/adjectives-webp/92783164.webp
独特的
独特的渡槽
dútè de
dútè de dùcáo
độc đáo
cống nước độc đáo
cms/adjectives-webp/124273079.webp
私人的
私人的游艇
sīrén de
sīrén de yóutǐng
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/111345620.webp
干燥的
干燥的衣服
gānzào de
gānzào de yīfú
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/170766142.webp
强壮的
强烈的风暴
qiángzhuàng de
qiángliè de fēngbào
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/132612864.webp
肥胖
肥胖的鱼
féipàng
féipàng de yú
béo
con cá béo
cms/adjectives-webp/131868016.webp
斯洛文尼亚
斯洛文尼亚的首都
sīluòwénníyǎ
sīluòwénníyǎ de shǒudū
Slovenia
thủ đô Slovenia
cms/adjectives-webp/98507913.webp
国家的
国家的旗帜
guójiā de
guójiā de qízhì
quốc gia
các lá cờ quốc gia
cms/adjectives-webp/130246761.webp
白色的
白色的景色
báisè de
báisè de jǐngsè
trắng
phong cảnh trắng
cms/adjectives-webp/135260502.webp
金色的
金色的佛塔
jīnsè de
jīnsè de fó tǎ
vàng
ngôi chùa vàng
cms/adjectives-webp/169425275.webp
可见的
可见的山
kějiàn de
kějiàn de shān
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy