Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/130526501.webp
知名
知名的艾菲尔铁塔
zhīmíng
zhīmíng de ài fēi ěr tiětǎ
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/53239507.webp
美妙的
美妙的彗星
měimiào de
měimiào de huìxīng
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/72841780.webp
理智的
理智的发电
lǐzhì de
lǐzhì de fǎ diàn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/107298038.webp
核的
核爆炸
hé de
hé bàozhà
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
cms/adjectives-webp/92314330.webp
多云的
多云的天空
duōyún de
duōyún de tiānkōng
có mây
bầu trời có mây
cms/adjectives-webp/110722443.webp
圆的
圆球
yuán de
yuán qiú
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/118445958.webp
胆小
胆小的男人
dǎn xiǎo
dǎn xiǎo de nánrén
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
cms/adjectives-webp/119362790.webp
阴沉
阴沉的天空
yīnchén
yīnchén de tiānkōng
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/173582023.webp
真实的
真实的价值
zhēnshí de
zhēnshí de jiàzhí
thực sự
giá trị thực sự
cms/adjectives-webp/106078200.webp
直接的
直接的命中
zhíjiē de
zhíjiē de mìngzhòng
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
cms/adjectives-webp/171013917.webp
红色的
一个红色的雨伞
hóng sè de
yīgè hóng sè de yǔsǎn
đỏ
cái ô đỏ
cms/adjectives-webp/98532066.webp
美味的
美味的汤
měiwèi de
měiwèi de tāng
đậm đà
bát súp đậm đà