词汇

学习形容词 – 越南语

cms/adjectives-webp/82786774.webp
phụ thuộc
người bệnh nghiện thuốc phụ thuộc
依赖的
药物依赖的病人
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
寒酸的
寒酸的住所
cms/adjectives-webp/171966495.webp
chín
bí ngô chín
成熟的
成熟的南瓜
cms/adjectives-webp/130372301.webp
hình dáng bay
hình dáng bay
空气动力学的
空气动力学的形状
cms/adjectives-webp/92314330.webp
có mây
bầu trời có mây
多云的
多云的天空
cms/adjectives-webp/145180260.webp
kỳ lạ
thói quen ăn kỳ lạ
奇怪的
一个奇怪的饮食习惯
cms/adjectives-webp/36974409.webp
nhất định
niềm vui nhất định
绝对的
绝对的享受
cms/adjectives-webp/52896472.webp
thật
tình bạn thật
真实的
真实的友情
cms/adjectives-webp/174755469.webp
xã hội
mối quan hệ xã hội
社会的
社交关系
cms/adjectives-webp/122973154.webp
đáng chú ý
con đường đáng chú ý
多石的
多石的路
cms/adjectives-webp/85738353.webp
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
绝对的
绝对可以喝的
cms/adjectives-webp/71317116.webp
xuất sắc
rượu vang xuất sắc
出色的
一瓶出色的葡萄酒