Học cách phát âm

0

0

Memo Game

anh chị em ruột
anh chị em ruột
 
đồ tơ lụa
đồ tơ lụa
 
trứng rán
trứng rán
 
螺旋桨飞机
螺旋桨飞机
 
花瓶
花瓶
 
cánh quạt máy bay
cánh quạt máy bay
 
cây giọt tuyết
cây giọt tuyết
 
con cú
con cú
 
丝绸
丝绸
 
煎鸡蛋
煎鸡蛋
 
quần dài
quần dài
 
乌龟
乌龟
 
chiếc bình
chiếc bình
 
裤子
裤子
 
雪花莲
雪花莲
 
con rùa (ba ba)
con rùa (ba ba)
 
猫头鹰
猫头鹰
 
兄弟姐妹
兄弟姐妹
 
50l-card-blank
anh chị em ruột anh chị em ruột
50l-card-blank
đồ tơ lụa đồ tơ lụa
50l-card-blank
trứng rán trứng rán
50l-card-blank
螺旋桨飞机 螺旋桨飞机
50l-card-blank
花瓶 花瓶
50l-card-blank
cánh quạt máy bay cánh quạt máy bay
50l-card-blank
cây giọt tuyết cây giọt tuyết
50l-card-blank
con cú con cú
50l-card-blank
丝绸 丝绸
50l-card-blank
煎鸡蛋 煎鸡蛋
50l-card-blank
quần dài quần dài
50l-card-blank
乌龟 乌龟
50l-card-blank
chiếc bình chiếc bình
50l-card-blank
裤子 裤子
50l-card-blank
雪花莲 雪花莲
50l-card-blank
con rùa (ba ba) con rùa (ba ba)
50l-card-blank
猫头鹰 猫头鹰
50l-card-blank
兄弟姐妹 兄弟姐妹