Học cách phát âm

0

0

Memo Game

等候时间
等候时间
 
录音带
录音带
 
khăn trùm đầu
khăn trùm đầu
 
信任
信任
 
电影
电影
 
鸟嘴
鸟嘴
 
cái mỏ
cái mỏ
 
sự tin cẩn
sự tin cẩn
 
开花
开花
 
băng cassette
băng cassette
 
头巾
头巾
 
đai ốc (êcu)
đai ốc (êcu)
 
bông hoa
bông hoa
 
thời gian chờ đợi
thời gian chờ đợi
 
螺母
螺母
 
cuộn phim
cuộn phim
 
thùng tônô
thùng tônô
 
桶
 
50l-card-blank
等候时间 等候时间
50l-card-blank
录音带 录音带
50l-card-blank
khăn trùm đầu khăn trùm đầu
50l-card-blank
信任 信任
50l-card-blank
电影 电影
50l-card-blank
鸟嘴 鸟嘴
50l-card-blank
cái mỏ cái mỏ
50l-card-blank
sự tin cẩn sự tin cẩn
50l-card-blank
开花 开花
50l-card-blank
băng cassette băng cassette
50l-card-blank
头巾 头巾
50l-card-blank
đai ốc (êcu) đai ốc (êcu)
50l-card-blank
bông hoa bông hoa
50l-card-blank
thời gian chờ đợi thời gian chờ đợi
50l-card-blank
螺母 螺母
50l-card-blank
cuộn phim cuộn phim
50l-card-blank
thùng tônô thùng tônô
50l-card-blank
桶