Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
jiggarrang
jiggarrang yog‘och devori
nâu
bức tường gỗ màu nâu
ajoyib
ajoyib taom
xuất sắc
bữa tối xuất sắc
buzilgan
buzilgan avtomobil shishasi
hỏng
kính ô tô bị hỏng
mavjud
mavjud bolalar maydoni
hiện có
sân chơi hiện có
ulkan
ulkan dinozavr
to lớn
con khủng long to lớn
dahshatli
dahshatli akula
ghê tởm
con cá mập ghê tởm
qiziqarli
qiziqarli mayda
thú vị
chất lỏng thú vị
yosh
yosh bokser
trẻ
võ sĩ trẻ
notoʻgʻri
notoʻgʻri yoʻnalish
sai lầm
hướng đi sai lầm
nozik
nozik qumliq sohil
tinh tế
bãi cát tinh tế
ochiq
ochiq karton
đã mở
hộp đã được mở