Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
kichik
kichik urug‘lar
rất nhỏ
mầm non rất nhỏ
qiziqarli
qiziqarli mayda
thú vị
chất lỏng thú vị
imkonsiz
imkonsiz kirish
không thể
một lối vào không thể
doimiy
doimiy aktivlar joylashtirish
lâu dài
việc đầu tư tài sản lâu dài
uzoq
uzoq uylar
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
sog‘lom
sog‘lom sabzavotlar
khỏe mạnh
rau củ khỏe mạnh
bulutli
bulutli pivo
đục
một ly bia đục
buriq
buriq yo‘l
uốn éo
con đường uốn éo
toza
toza suv
tinh khiết
nước tinh khiết
ertak
ertak o‘rganish
sớm
việc học sớm
ayol
ayol tishlar
nữ
đôi môi nữ