Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
baholash mumkin emas
baholash mumkin emas almaz
vô giá
viên kim cương vô giá
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli hisob-kitob
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
binafsha
binafsha gul
màu tím
bông hoa màu tím
yalg‘uz
yalg‘uz it
duy nhất
con chó duy nhất
katta
katta Erkinlik heykali
lớn
Bức tượng Tự do lớn
chekli
chekli to‘xtash vaqti
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
har yil
har yilgi karnaval
hàng năm
lễ hội hàng năm
shamolli
shamolli dengiz
bão táp
biển đang có bão
shoshilinch
shoshilinch yordam
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
yoshligicha
yoshligicha qiz
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
bulutli
bulutli pivo
đục
một ly bia đục