Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
odil
odil bo‘lish
công bằng
việc chia sẻ công bằng
binafsha
binafsha gul
màu tím
bông hoa màu tím
maxsus
maxsus yahta
riêng tư
du thuyền riêng tư
cheksiz
cheksiz yo‘l
vô tận
con đường vô tận
odatiy
odatiy kelinposhsha
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
kundalik
kundalik hamom
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
g‘amlashgan
g‘amlashgan bola
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
ajablanarli
ajablanarli fikr
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn
yetilgan
yetilgan qiz
trưởng thành
cô gái trưởng thành
yomon
yomon tahdid
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
chiroyli
chiroyli mushuk
dễ thương
một con mèo dễ thương