Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
soatlik
soatlik qorovul almashi
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
uchishga tayyor
uchishga tayyor samolyot
sẵn sàng cất cánh
chiếc máy bay sẵn sàng cất cánh
qadimgi
qadimgi kitoblar
cổ xưa
sách cổ xưa
sotiladigan
sotiladigan dorilar
có sẵn
thuốc có sẵn
ulkan
ulkan toshlik manzara
tuyệt vời
một phong cảnh đá tuyệt vời
yumorli
yumurli kiyim-kechak
hài hước
trang phục hài hước
absurd
absurd koʻzoynak
phi lý
chiếc kính phi lý
chanaqaygan
chanaqaygan mushuk
khát
con mèo khát nước
quyoshli
quyoshli osmon
nắng
bầu trời nắng
ehtiyot
ehtiyotli it otchiligi
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
buzilgan
buzilgan avtomobil shishasi
hỏng
kính ô tô bị hỏng