Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
notoʻgʻri
notoʻgʻri yoʻnalish
sai lầm
hướng đi sai lầm
ijobiy
ijobiy munosabat
tích cực
một thái độ tích cực
foydasiz
foydasiz avtomobil ko‘zgusi
vô ích
gương ô tô vô ích
nodud
nodud ish bo‘lishi
bất công
sự phân chia công việc bất công
davlat
davlat tualetlar
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
uchqun
uchqun qiz
rụt rè
một cô gái rụt rè
nozik
nozik qumliq sohil
tinh tế
bãi cát tinh tế
shoshilinch
shoshilinch Bobojon
vội vàng
ông già Noel vội vàng
kangarli
kangarli erkak
nghèo
một người đàn ông nghèo
shirin
shirin konfet
ngọt
kẹo ngọt
xavfsiz
xavfsiz kiyim
an toàn
trang phục an toàn