Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/94591499.webp
qimmat
qimmat villa
đắt
biệt thự đắt tiền
cms/adjectives-webp/115554709.webp
finlandiyalik
finlandiyalik poytaxt
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
cms/adjectives-webp/98532066.webp
dilbarona
dilbarona shorva
đậm đà
bát súp đậm đà
cms/adjectives-webp/133548556.webp
jim
jim dalil
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
cms/adjectives-webp/173160919.webp
xom
xom go‘sht
sống
thịt sống
cms/adjectives-webp/144231760.webp
aqldan ozgan
aqldan ozgan ayol
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/116145152.webp
aqilni yo‘qotgan
aqilni yo‘qotgan bolalar
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
cms/adjectives-webp/127673865.webp
kumush
kumush mashina
bạc
chiếc xe màu bạc
cms/adjectives-webp/171618729.webp
to‘g‘ri
to‘g‘ri qoratosh
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/130075872.webp
zabavli
zabavli kiyinish
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/132254410.webp
mukammal
mukammal shisha rosetkasi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/36974409.webp
shartli
shartli zavq
nhất định
niềm vui nhất định