Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
qimmat
qimmat villa
đắt
biệt thự đắt tiền
finlandiyalik
finlandiyalik poytaxt
Phần Lan
thủ đô Phần Lan
dilbarona
dilbarona shorva
đậm đà
bát súp đậm đà
jim
jim dalil
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
xom
xom go‘sht
sống
thịt sống
aqldan ozgan
aqldan ozgan ayol
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
aqilni yo‘qotgan
aqilni yo‘qotgan bolalar
ngốc nghếch
cậu bé ngốc nghếch
kumush
kumush mashina
bạc
chiếc xe màu bạc
to‘g‘ri
to‘g‘ri qoratosh
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
zabavli
zabavli kiyinish
hài hước
trang phục hài hước
mukammal
mukammal shisha rosetkasi
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo