Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
mukammal
mukammal tishlar
hoàn hảo
răng hoàn hảo
mukammal
mukammal vulk
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
aniq
aniq taqiqlash
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
sadoqatli
sadoqatli muhabbat belgisi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
to‘g‘ri
to‘g‘ri zarba
trực tiếp
một cú đánh trực tiếp
kechikish
kechikish yurish
trễ
sự khởi hành trễ
atomiy
atomiy portlash
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
dam olish
dam olish ta‘tili
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
bulutsiz
bulutsiz osmon
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
yordamchi
yordamchi xonim
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
doira
doira top
tròn
quả bóng tròn