Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
yashil
yashil sabzavot
xanh lá cây
rau xanh
sadoqatli
sadoqatli muhabbat belgisi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
salqin
salqin ichimlik
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
genial
genial kiyinish
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
isitishli
isitishli suzgichli hovuz
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
kuchli
kuchli borbad
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
uzun
uzun sochlar
dài
tóc dài
ajoyib
ajoyib kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
keng
keng sohil
rộng
bãi biển rộng
yetilgan
yetilgan qiz
trưởng thành
cô gái trưởng thành
yeyiladigan
yeyiladigan chili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được