Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/105383928.webp
yashil
yashil sabzavot
xanh lá cây
rau xanh
cms/adjectives-webp/45150211.webp
sadoqatli
sadoqatli muhabbat belgisi
trung thành
dấu hiệu của tình yêu trung thành
cms/adjectives-webp/140758135.webp
salqin
salqin ichimlik
mát mẻ
đồ uống mát mẻ
cms/adjectives-webp/131228960.webp
genial
genial kiyinish
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
cms/adjectives-webp/66342311.webp
isitishli
isitishli suzgichli hovuz
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
cms/adjectives-webp/170766142.webp
kuchli
kuchli borbad
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/97036925.webp
uzun
uzun sochlar
dài
tóc dài
cms/adjectives-webp/53239507.webp
ajoyib
ajoyib kometa
tuyệt vời
sao chổi tuyệt vời
cms/adjectives-webp/116964202.webp
keng
keng sohil
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/131857412.webp
yetilgan
yetilgan qiz
trưởng thành
cô gái trưởng thành
cms/adjectives-webp/118410125.webp
yeyiladigan
yeyiladigan chili
có thể ăn được
ớt có thể ăn được
cms/adjectives-webp/133626249.webp
mahalliy
mahalliy mevalar
bản địa
trái cây bản địa