Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/122783621.webp
ikki barabar
ikki barabar gamburger
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/113624879.webp
soatlik
soatlik qorovul almashi
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
cms/adjectives-webp/69435964.webp
doʻstlik
doʻstlik quchoqlashuv
thân thiện
cái ôm thân thiện
cms/adjectives-webp/39217500.webp
ishlatilgan
ishlatilgan bandlar
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
cms/adjectives-webp/127042801.webp
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/130292096.webp
mast
mast erkak
say xỉn
người đàn ông say xỉn
cms/adjectives-webp/144231760.webp
aqldan ozgan
aqldan ozgan ayol
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
cms/adjectives-webp/111345620.webp
quru
quru yuvilgan narsalar
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/97936473.webp
yumorli
yumurli kiyim-kechak
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/3137921.webp
muhkam
muhkam tartib
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
cms/adjectives-webp/36974409.webp
shartli
shartli zavq
nhất định
niềm vui nhất định
cms/adjectives-webp/133153087.webp
toza
toza kiymat
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ