Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
ikki barabar
ikki barabar gamburger
kép
bánh hamburger kép
soatlik
soatlik qorovul almashi
hàng giờ
lễ thay phiên canh hàng giờ
doʻstlik
doʻstlik quchoqlashuv
thân thiện
cái ôm thân thiện
ishlatilgan
ishlatilgan bandlar
đã qua sử dụng
các mặt hàng đã qua sử dụng
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
mast
mast erkak
say xỉn
người đàn ông say xỉn
aqldan ozgan
aqldan ozgan ayol
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
quru
quru yuvilgan narsalar
khô
quần áo khô
yumorli
yumurli kiyim-kechak
hài hước
trang phục hài hước
muhkam
muhkam tartib
chặt chẽ
một thứ tự chặt chẽ
shartli
shartli zavq
nhất định
niềm vui nhất định