Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/89893594.webp
g‘azablanib
g‘azablanib erkaklar
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/122865382.webp
yaltiroq
yaltiroq pol
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
cms/adjectives-webp/133802527.webp
ufqi
ufqi chiziq
ngang
đường kẻ ngang
cms/adjectives-webp/133566774.webp
aqlli
aqlli o‘quvchi
thông minh
một học sinh thông minh
cms/adjectives-webp/119362790.webp
qorong‘u
qorong‘u osmon
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
cms/adjectives-webp/127929990.webp
ehtiyotkor
ehtiyotkor mashina yuvasi
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
cms/adjectives-webp/118950674.webp
g‘ayratli
g‘ayratli qichqiriq
huyên náo
tiếng hét huyên náo
cms/adjectives-webp/132871934.webp
yolg‘iz
yolg‘iz beva
cô đơn
góa phụ cô đơn
cms/adjectives-webp/175455113.webp
bulutsiz
bulutsiz osmon
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/122184002.webp
qadimgi
qadimgi kitoblar
cổ xưa
sách cổ xưa
cms/adjectives-webp/110722443.webp
doira
doira top
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/133073196.webp
yaxshi
yaxshi hurmat qiluvchi
thân thiện
người hâm mộ thân thiện