Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
g‘azablanib
g‘azablanib erkaklar
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
yaltiroq
yaltiroq pol
lấp lánh
sàn nhà lấp lánh
ufqi
ufqi chiziq
ngang
đường kẻ ngang
aqlli
aqlli o‘quvchi
thông minh
một học sinh thông minh
qorong‘u
qorong‘u osmon
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
ehtiyotkor
ehtiyotkor mashina yuvasi
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
g‘ayratli
g‘ayratli qichqiriq
huyên náo
tiếng hét huyên náo
yolg‘iz
yolg‘iz beva
cô đơn
góa phụ cô đơn
bulutsiz
bulutsiz osmon
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
qadimgi
qadimgi kitoblar
cổ xưa
sách cổ xưa
doira
doira top
tròn
quả bóng tròn