Từ vựng

Học tính từ – Uzbek

cms/adjectives-webp/122351873.webp
qonli
qonli ustunlar
chảy máu
môi chảy máu
cms/adjectives-webp/60352512.webp
qolgan
qolgan ovqat
còn lại
thức ăn còn lại
cms/adjectives-webp/59882586.webp
alkogolik
alkogolik erkak
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
cms/adjectives-webp/111345620.webp
quru
quru yuvilgan narsalar
khô
quần áo khô
cms/adjectives-webp/97017607.webp
nodud
nodud ish bo‘lishi
bất công
sự phân chia công việc bất công
cms/adjectives-webp/131904476.webp
xavfli
xavfli krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
cms/adjectives-webp/115458002.webp
yumshoq
yumshoq yotoq
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/127042801.webp
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
cms/adjectives-webp/110722443.webp
doira
doira top
tròn
quả bóng tròn
cms/adjectives-webp/170361938.webp
og‘ir
og‘ir xato
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
cms/adjectives-webp/119348354.webp
uzoq
uzoq uylar
xa xôi
ngôi nhà xa xôi
cms/adjectives-webp/100004927.webp
shirin
shirin konfet
ngọt
kẹo ngọt