Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
qonli
qonli ustunlar
chảy máu
môi chảy máu
qolgan
qolgan ovqat
còn lại
thức ăn còn lại
alkogolik
alkogolik erkak
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
quru
quru yuvilgan narsalar
khô
quần áo khô
nodud
nodud ish bo‘lishi
bất công
sự phân chia công việc bất công
xavfli
xavfli krokodil
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
yumshoq
yumshoq yotoq
mềm
giường mềm
qish
qish manzara
mùa đông
phong cảnh mùa đông
doira
doira top
tròn
quả bóng tròn
og‘ir
og‘ir xato
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
uzoq
uzoq uylar
xa xôi
ngôi nhà xa xôi