Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli hisob-kitob
khiếp đảm
việc tính toán khiếp đảm
yagona
yagona daraxt
đơn lẻ
cây cô đơn
odatiy emas
odatiy emas pichoklar
không thông thường
loại nấm không thông thường
yengil
yengil mashina
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
fizikaviy
fizikaviy tajriba
vật lý
thí nghiệm vật lý
davlat
davlat tualetlar
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
oldingi
oldingi hamkor
trước
đối tác trước đó
qisqa
qisqa nazar
ngắn
cái nhìn ngắn
milliy
milliy bayroqlar
quốc gia
các lá cờ quốc gia
baxtli
baxtli juftlik
hạnh phúc
cặp đôi hạnh phúc
tashqi
tashqi xotira
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi