Lug’at
Sifatlarni organing – Vietnamese
nhiều
nhiều vốn
ko‘p
ko‘p kapital
hiện đại
phương tiện hiện đại
zamonaviy
zamonaviy vosita
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
chekli
chekli to‘xtash vaqti
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
tana to‘kilgan
tana to‘kilgan reaksiya
giỏi
kỹ sư giỏi
kompetent
kompetent muhandis
bất hợp pháp
việc buôn bán ma túy bất hợp pháp
qonuniy emas
qonuniy emas narkotik savdo
lỏng lẻo
chiếc răng lỏng lẻo
bo‘sh va tushkun
bo‘sh va tushkun tish
hiện diện
chuông báo hiện diện
mavjud
mavjud zang
sống
thịt sống
xom
xom go‘sht
nhẹ nhàng
cậu bé nhẹ nhàng
ehtiyotkor
ehtiyotkor bola
cô đơn
góa phụ cô đơn
yolg‘iz
yolg‘iz beva