Từ vựng
Học tính từ – Uzbek
nadir
nadir panda
hiếm
con panda hiếm
to‘liq
to‘liq oila
toàn bộ
toàn bộ gia đình
xom
xom go‘sht
sống
thịt sống
yomon
yomon suv oqimi
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
atomiy
atomiy portlash
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ehtiyotkor
ehtiyotkor mashina yuvasi
cẩn thận
việc rửa xe cẩn thận
xorijiy
xorijiy bog‘liqlik
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
qo‘rqinchli
qo‘rqinchli tahdid
khiếp đảm
mối đe dọa khiếp đảm
yashirin
yashirin ma‘lumot
bí mật
thông tin bí mật
ingiloylik
ingiloylik koinot
tin lành
linh mục tin lành
avvalgi
avvalgi hikoya
trước đó
câu chuyện trước đó