Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
особливий
особливе яблуко
osoblyvyy
osoblyve yabluko
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
дорогий
дорога вілла
dorohyy
doroha villa
đắt
biệt thự đắt tiền
ліловий
ліловий лавандовий
lilovyy
lilovyy lavandovyy
tím
hoa oải hương màu tím
зарубіжний
зарубіжна єдність
zarubizhnyy
zarubizhna yednistʹ
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
вертикальний
вертикальна скеля
vertykalʹnyy
vertykalʹna skelya
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
невідомий
невідомий хакер
nevidomyy
nevidomyy khaker
không biết
hacker không biết
пізний
пізня робота
piznyy
piznya robota
muộn
công việc muộn
неможливий
неможливий доступ
nemozhlyvyy
nemozhlyvyy dostup
không thể
một lối vào không thể
зламаний
зламане вікно автомобіля
zlamanyy
zlamane vikno avtomobilya
hỏng
kính ô tô bị hỏng
марний
марне дзеркало автомобіля
marnyy
marne dzerkalo avtomobilya
vô ích
gương ô tô vô ích
ранній
раннє навчання
ranniy
rannye navchannya
sớm
việc học sớm