Лексика

Вивчайте прикметники – в’єтнамська

cms/adjectives-webp/170476825.webp
hồng
bố trí phòng màu hồng
рожевий
рожевий інтер‘єр кімнати
cms/adjectives-webp/118504855.webp
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
неповнолітній
неповнолітня дівчина
cms/adjectives-webp/66864820.webp
không giới hạn
việc lưu trữ không giới hạn
безстроковий
безстрокове зберігання
cms/adjectives-webp/177266857.webp
thực sự
một chiến thắng thực sự
справжній
справжній триумф
cms/adjectives-webp/131343215.webp
mệt mỏi
một phụ nữ mệt mỏi
втомлений
втомлена жінка
cms/adjectives-webp/134068526.webp
giống nhau
hai mẫu giống nhau
однаковий
два однакові малюнки
cms/adjectives-webp/61362916.webp
đơn giản
thức uống đơn giản
простий
простий напій
cms/adjectives-webp/142264081.webp
trước đó
câu chuyện trước đó
глобальний
глобальна світова економіка
cms/adjectives-webp/33086706.webp
y tế
cuộc khám y tế
лікарський
лікарське обстеження
cms/adjectives-webp/163958262.webp
mất tích
chiếc máy bay mất tích
загублений
загублений літак
cms/adjectives-webp/100834335.webp
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
дурний
дурний план
cms/adjectives-webp/130972625.webp
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
смачний
смачна піца