Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
подвійний
подвійний гамбургер
podviynyy
podviynyy hamburher
kép
bánh hamburger kép
хромий
хромий чоловік
khromyy
khromyy cholovik
què
một người đàn ông què
публічний
публічні туалети
publichnyy
publichni tualety
công cộng
nhà vệ sinh công cộng
близький
близька левиця
blyzʹkyy
blyzʹka levytsya
gần
con sư tử gần
останній
останній бажання
ostanniy
ostanniy bazhannya
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
завершений
незавершений міст
zavershenyy
nezavershenyy mist
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện
ревнивий
ревнива жінка
revnyvyy
revnyva zhinka
ghen tuông
phụ nữ ghen tuông
насильницький
насильницький конфлікт
nasylʹnytsʹkyy
nasylʹnytsʹkyy konflikt
mãnh liệt
một cuộc tranh cãi mãnh liệt
небезпечний
небезпечний крокодил
nebezpechnyy
nebezpechnyy krokodyl
nguy hiểm
con cá sấu nguy hiểm
чудовий
чудовий водоспад
chudovyy
chudovyy vodospad
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
гарний
гарні квіти
harnyy
harni kvity
đẹp
hoa đẹp