Từ vựng
Học tính từ – Tigrinya
ዝሓግዘ
ዝሓግዘ ሴት
zǝḥǝgzä
zǝḥǝgzä sät
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
በመላው
በመላው ገበያ ማድረግ
bəmälaw
bəmälaw gäbäyä madäräg
trung tâm
quảng trường trung tâm
እያ ሓዳ
እያ ሓዳ ኣይኒት
eya hada
eya hada ‘aynit
độc thân
một người mẹ độc thân
ዝኣብረ
ዝኣብረ ወዲ
zə‘abərə
zə‘abərə wədi
tàn bạo
cậu bé tàn bạo
ዘይልበል
ዘይልበል መቓብያት
zayləbəl
zayləbəl məqabiyat
không màu
phòng tắm không màu
ደሊና
ደሊና ሰብ
dǝlina
dǝlina säb
nghèo
một người đàn ông nghèo
ዘይተጽዕኖ
ዘይተጽዕኖ ሴት
zeytǝṣǝ‘ǝno
zeytǝṣǝ‘ǝno sǝt
điên rồ
một người phụ nữ điên rồ
ጸልዩ
ጸልዩ ሸነጺ ናይ ሸንጽ
tsəlyu
tsəlyu shənəts‘i nay shənts‘
đầy
giỏ hàng đầy