መዝገበ ቃላት
ቅጽላት ተማሃሩ – ቬትናማውያን
tự làm
bát trái cây dâu tự làm
ብኣይነት ሓውንቲ
ብኣይነት ሓውንቲ ናብቲ ሪምባ
sẵn lòng giúp đỡ
bà lão sẵn lòng giúp đỡ
ዝሓግዘ
ዝሓግዘ ሴት
duy nhất
con chó duy nhất
ብንዝያድ
ብንዝያድ ቁልቢ
khô
quần áo khô
ዝተደመመ
ዝተደመመ ልብስ
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
ዝግዛለ
ዝግዛለ ህግደፍ
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
ሆሞሴክሳውል
ሁለት ሆሞሴክሳውል ወንዶች
có thể sử dụng
trứng có thể sử dụng
ዝስለስለ
ዝስለስለ ቡዕዝ
có thể
trái ngược có thể
በየሚችልበት
በየሚችልበት ማዘዝ
trễ
sự khởi hành trễ
ዘግይቷል
ዘግይቷል ሂደት
phá sản
người phá sản
ዘይትገበር
ዘይትገበር ሰብ
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
ኣቶሚ
ኣቶሚ ምብእኽን