Từ vựng

Học tính từ – Tigrinya

cms/adjectives-webp/134344629.webp
ሰማይ
ሰማይ ባናና
sämay
sämay banana
vàng
chuối vàng
cms/adjectives-webp/112373494.webp
ዘይትፈልጥ
ዘይትፈልጥ ባቲሪያ
zaytəfəlṭə
zaytəfəlṭə batiriya
cần thiết
chiếc đèn pin cần thiết
cms/adjectives-webp/175455113.webp
ዘላይ ደመና
ዘላይ ደመና ሰማይ
zəlay dəməna
zəlay dəməna semay
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/122783621.webp
ምግጋጽ
ምግጋጽ ናይ ብርሃን ገዛ
mǝgǝgaṣ
mǝgǝgaṣ nay bǝrhan gǝza
kép
bánh hamburger kép
cms/adjectives-webp/172707199.webp
ዝሓዘለ
ዝሓዘለ ኣንበሳ
zəḥəzəle
zəḥəzəle anbəsa
mạnh mẽ
con sư tử mạnh mẽ
cms/adjectives-webp/124273079.webp
ግርማ
ግርማ ዛግበት
gərma
gərma zagəbət
riêng tư
du thuyền riêng tư
cms/adjectives-webp/102099029.webp
ኦቫል
ኦቫል ጠረጲዛ
oval
oval t‘arəpiza
hình oval
bàn hình oval
cms/adjectives-webp/133909239.webp
ልዩ
ልዩ ኣፍሊል
liyu
liyu afəlil
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
cms/adjectives-webp/133153087.webp
ንጹር
ንጹር ልብሲ
nətsur
nətsur libsə
sạch sẽ
đồ giặt sạch sẽ
cms/adjectives-webp/134764192.webp
ሓደስቲ
ሓደስቲ ጸገማት
ḥadǝsti
ḥadǝsti ṣǝgamat
đầu tiên
những bông hoa mùa xuân đầu tiên
cms/adjectives-webp/116766190.webp
ዘይትገበር
ዘይትገበር መድኃኒት
zəjtəgəbər
zəjtəgəbər mədəħənit
có sẵn
thuốc có sẵn
cms/adjectives-webp/82537338.webp
ጠጡር
ጠጡር ሽኮላታ
tītūr
tītūr shīkolāta
đắng
sô cô la đắng