Từ vựng
Học tính từ – Thái
ปลอดภัย
เสื้อผ้าที่ปลอดภัย
plxdp̣hạy
s̄eụ̄̂xp̄ĥā thī̀ plxdp̣hạy
an toàn
trang phục an toàn
นิวเคลียร์
การระเบิดนิวเคลียร์
niwkhelīyr̒
kār rabeid niwkhelīyr̒
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
สำคัญ
วันที่สำคัญ
s̄ảkhạỵ
wạn thī̀ s̄ảkhạỵ
quan trọng
các cuộc hẹn quan trọng
ร้อน
การเผาที่ร้อน
r̂xn
kār p̄heā thī̀ r̂xn
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
ง่วงนอน
ช่วงที่ง่วงนอน
ng̀wng nxn
ch̀wng thī̀ ng̀wng nxn
buồn ngủ
giai đoạn buồn ngủ
หลงรัก
คู่รักที่หลงรัก
h̄lng rạk
khū̀rạk thī̀ h̄lng rạk
đang yêu
cặp đôi đang yêu
ลึก
หิมะที่ลึก
lụk
h̄ima thī̀ lụk
sâu
tuyết sâu
แห้ง
เสื้อผ้าที่แห้ง
h̄æ̂ng
s̄eụ̄̂xp̄ĥā thī̀ h̄æ̂ng
khô
quần áo khô
ไม่ยุติธรรม
การแบ่งงานที่ไม่ยุติธรรม
mị̀ yutiṭhrrm
kār bæ̀ng ngān thī̀ mị̀ yutiṭhrrm
bất công
sự phân chia công việc bất công
สาย
งานที่สาย
s̄āy
ngān thī̀ s̄āy
muộn
công việc muộn
เงียบ
การขอให้เงียบ
ngeīyb
kār k̄hx h̄ı̂ ngeīyb
nhỏ nhẹ
yêu cầu nói nhỏ nhẹ