Từ vựng
Học tính từ – Estonia
elektriline
elektriline mägiraudtee
điện
tàu điện lên núi
kibe
kibe šokolaad
đắng
sô cô la đắng
ülejäänud
ülejäänud lumi
còn lại
tuyết còn lại
homoseksuaalne
kaks homoseksuaalset meest
đồng giới
hai người đàn ông đồng giới
eelmine
eelmine partner
trước
đối tác trước đó
värske
värsked austrid
tươi mới
hàu tươi
negatiivne
negatiivne sõnum
tiêu cực
tin tức tiêu cực
raske
raske mäkketõus
khó khăn
việc leo núi khó khăn
kaval
kaval rebane
lanh lợi
một con cáo lanh lợi
valvas
valvas lambakoer
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
lõpetatud
lõpetamata sild
hoàn thiện
cây cầu chưa hoàn thiện