Từ vựng
Học tính từ – Ba Lan
tygodniowy
tygodniowy wywóz śmieci
hàng tuần
việc thu gom rác hàng tuần
prawdziwy
prawdziwa przyjaźń
thật
tình bạn thật
zwinny
zwinni samochód
nhanh chóng
chiếc xe nhanh chóng
gorący
gorąca reakcja
nóng bỏng
phản ứng nóng bỏng
negatywny
negatywna wiadomość
tiêu cực
tin tức tiêu cực
codzienny
codzienna kąpiel
hàng ngày
việc tắm hàng ngày
niezwykły
niezwykłe grzyby
không thông thường
loại nấm không thông thường
podobny
dwie podobne kobiety
giống nhau
hai phụ nữ giống nhau
niepojęty
niepojęte nieszczęście
không thể tin được
một nạn nhân không thể tin được
naiwny
naiwna odpowiedź
ngây thơ
câu trả lời ngây thơ
legalny
legalny pistolet
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp