Từ vựng
Học tính từ – Telugu
కేంద్ర
కేంద్ర మార్కెట్ స్థలం
kēndra
kēndra mārkeṭ sthalaṁ
trung tâm
quảng trường trung tâm
దు:ఖిత
దు:ఖిత పిల్ల
du:Khita
du:Khita pilla
buồn bã
đứa trẻ buồn bã
కనిపించే
కనిపించే పర్వతం
kanipin̄cē
kanipin̄cē parvataṁ
có thể nhìn thấy
ngọn núi có thể nhìn thấy
జనించిన
కొత్తగా జనించిన శిశు
janin̄cina
kottagā janin̄cina śiśu
vừa mới sinh
em bé vừa mới sinh
శిలకలపైన
శిలకలపైన ఈజు తడాబడి
śilakalapaina
śilakalapaina īju taḍābaḍi
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
ముందు
ముందు సాలు
mundu
mundu sālu
phía trước
hàng ghế phía trước
అత్యవసరం
అత్యవసర సహాయం
atyavasaraṁ
atyavasara sahāyaṁ
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
వేర్వేరుగా
వేర్వేరుగా ఉన్న పండు ఆఫర్
vērvērugā
vērvērugā unna paṇḍu āphar
đa dạng
đề nghị trái cây đa dạng
సరియైన
సరియైన దిశ
sariyaina
sariyaina diśa
chính xác
hướng chính xác
ఉత్తమ
ఉత్తమమైన ఆలోచన
uttama
uttamamaina ālōcana
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
విరిగిపోయిన
విరిగిపోయిన కార్ మిర్రర్
virigipōyina
virigipōyina kār mirrar
vô ích
gương ô tô vô ích