Từ vựng

Học tính từ – Trung (Giản thể)

cms/adjectives-webp/132926957.webp
黑色
黑色的裙子
hēisè
hēisè de qúnzi
đen
chiếc váy đen
cms/adjectives-webp/116959913.webp
杰出
杰出的想法
jiéchū
jiéchū de xiǎngfǎ
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/127214727.webp
有雾的
有雾的黄昏
yǒu wù de
yǒu wù de huánghūn
sương mù
bình minh sương mù
cms/adjectives-webp/169449174.webp
不寻常的
不寻常的蘑菇
bù xúncháng de
bù xúncháng de mógū
không thông thường
loại nấm không thông thường
cms/adjectives-webp/134391092.webp
不可能的
一个不可能的入口
bù kěnéng de
yīgè bù kěnéng de rùkǒu
không thể
một lối vào không thể
cms/adjectives-webp/74192662.webp
温和的
温和的温度
wēnhé de
wēnhé de wēndù
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
cms/adjectives-webp/33086706.webp
医学的
医学检查
yīxué de
yīxué jiǎnchá
y tế
cuộc khám y tế
cms/adjectives-webp/100004927.webp
甜的
甜的糖果
tián de
tián de tángguǒ
ngọt
kẹo ngọt
cms/adjectives-webp/97936473.webp
有趣的
有趣的服装
yǒuqù de
yǒuqù de fúzhuāng
hài hước
trang phục hài hước
cms/adjectives-webp/72841780.webp
理智的
理智的发电
lǐzhì de
lǐzhì de fǎ diàn
hợp lý
việc sản xuất điện hợp lý
cms/adjectives-webp/40894951.webp
紧张的
紧张的故事
jǐnzhāng de
jǐnzhāng de gùshì
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
cms/adjectives-webp/128024244.webp
蓝色的
蓝色的圣诞树球
lán sè de
lán sè de shèngdànshù qiú
xanh
trái cây cây thông màu xanh