Từ vựng
Học tính từ – Thụy Điển
ovanlig
ovanligt väder
không thông thường
thời tiết không thông thường
halt
en halt man
què
một người đàn ông què
extrem
den extrema surfing
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
elak
den elaka flickan
xấu xa
cô gái xấu xa
hög
den höga tornet
cao
tháp cao
ovanlig
ovanliga svampar
không thông thường
loại nấm không thông thường
rätt
en rätt tanke
đúng
ý nghĩa đúng
lekfull
det lekfulla lärandet
theo cách chơi
cách học theo cách chơi
lång
den långa resan
xa
chuyến đi xa
svag
den svaga patienten
yếu đuối
người phụ nữ yếu đuối
fantastisk
den fantastiska utsikten
tuyệt vời
cảnh tượng tuyệt vời