Từ vựng
Học tính từ – Anh (UK)
eastern
the eastern port city
phía đông
thành phố cảng phía đông
true
true friendship
thật
tình bạn thật
fascist
the fascist slogan
phát xít
khẩu hiệu phát xít
sour
sour lemons
chua
chanh chua
medical
the medical examination
y tế
cuộc khám y tế
good
good coffee
tốt
cà phê tốt
personal
the personal greeting
cá nhân
lời chào cá nhân
light
the light feather
nhẹ
chiếc lông nhẹ
lazy
a lazy life
lười biếng
cuộc sống lười biếng
relaxing
a relaxing holiday
thư giãn
một kì nghỉ thư giãn
crazy
the crazy thought
ngớ ngẩn
suy nghĩ ngớ ngẩn