Từ vựng
Học tính từ – Kazakh
достайлы
достайлы ұсыныс
dostaylı
dostaylı usınıs
thân thiện
đề nghị thân thiện
Абсолют
Абсолют ішу
Absolyut
Absolyut işw
tuyệt đối
khả năng uống tuyệt đối
қоңыр
қоңыр тақта дабын
qoñır
qoñır taqta dabın
nâu
bức tường gỗ màu nâu
күндізді
күндізді аспан
kündizdi
kündizdi aspan
nắng
bầu trời nắng
Жеке
Жеке ағаш
Jeke
Jeke ağaş
đơn lẻ
cây cô đơn
кіші
кіші нәресте
kişi
kişi näreste
nhỏ bé
em bé nhỏ
жұмсақ
жұмсақ температура
jumsaq
jumsaq temperatwra
nhẹ nhàng
nhiệt độ nhẹ nhàng
соңғы
соңғы қалау
soñğı
soñğı qalaw
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
атомалық
атомалық жарылыс
atomalıq
atomalıq jarılıs
hạt nhân
vụ nổ hạt nhân
Бұлтты
Бұлтты көк
Bulttı
Bulttı kök
có mây
bầu trời có mây
жеңіл
жеңіл перец
jeñil
jeñil perec
có thể ăn được
ớt có thể ăn được