Từ vựng

Học tính từ – Marathi

cms/adjectives-webp/96991165.webp
अत्यंत
अत्यंत सर्फिंग
atyanta
atyanta sarphiṅga
cực đoan
môn lướt sóng cực đoan
cms/adjectives-webp/16339822.webp
प्रेमात
प्रेमात पडलेल्या जोडी
prēmāta
prēmāta paḍalēlyā jōḍī
đang yêu
cặp đôi đang yêu
cms/adjectives-webp/95321988.webp
व्यक्तिगत
व्यक्तिगत झाड
vyaktigata
vyaktigata jhāḍa
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/102547539.webp
उपस्थित
उपस्थित घंटा
upasthita
upasthita ghaṇṭā
hiện diện
chuông báo hiện diện
cms/adjectives-webp/126936949.webp
हलका
हलका पंख
halakā
halakā paṅkha
nhẹ
chiếc lông nhẹ
cms/adjectives-webp/132679553.webp
समृद्ध
समृद्ध महिला
samr̥d‘dha
samr̥d‘dha mahilā
giàu có
phụ nữ giàu có
cms/adjectives-webp/135350540.webp
अस्तित्वात
अस्तित्वात खेळवून देणारी जागा
astitvāta
astitvāta khēḷavūna dēṇārī jāgā
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/89920935.webp
भौतिकशास्त्रीय
भौतिकशास्त्रीय प्रयोग
bhautikaśāstrīya
bhautikaśāstrīya prayōga
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/69596072.webp
ईमानदार
ईमानदार प्रतिज्ञा
īmānadāra
īmānadāra pratijñā
trung thực
lời thề trung thực
cms/adjectives-webp/118962731.webp
नाराज
नाराज महिला
nārāja
nārāja mahilā
phẫn nộ
người phụ nữ phẫn nộ
cms/adjectives-webp/90700552.webp
गांधळा
गांधळा स्पोर्टशू
gāndhaḷā
gāndhaḷā spōrṭaśū
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/104397056.webp
पूर्ण
लगेच पूर्ण घर
pūrṇa
lagēca pūrṇa ghara
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất