Từ vựng
Học tính từ – Slovak
úrodný
úrodná pôda
màu mỡ
đất màu mỡ
neskorý
neskorá práca
muộn
công việc muộn
horúci
horúci krb
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
mokrý
mokré oblečenie
ướt
quần áo ướt
chorý
chorá žena
ốm
phụ nữ ốm
globálny
globálne hospodárstvo
toàn cầu
nền kinh tế toàn cầu
sexuálny
sexuálna túžba
tình dục
lòng tham dục tình
zamilovaný
zamilovaný pár
đang yêu
cặp đôi đang yêu
celý
celá pizza
toàn bộ
một chiếc pizza toàn bộ
chutný
chutná pizza
ngon miệng
một bánh pizza ngon miệng
otvorený
otvorená záclona
mở
bức bình phong mở