Речник

Научите придеве вијетнамски

cms/adjectives-webp/66342311.webp
được sưởi ấm
bể bơi được sưởi ấm
грејано
грејан базен
cms/adjectives-webp/30244592.webp
nghèo đói
những ngôi nhà nghèo đói
сиромашно
сиромашне куће
cms/adjectives-webp/76973247.webp
chật
ghế sofa chật
тесно
тесан диван
cms/adjectives-webp/121712969.webp
nâu
bức tường gỗ màu nâu
смеђи
смеђи дрвени зид
cms/adjectives-webp/133909239.webp
đặc biệt
một quả táo đặc biệt
посебан
посебна јабука
cms/adjectives-webp/93221405.webp
nóng
lửa trong lò sưởi nóng
врел
врел огањ у камину
cms/adjectives-webp/131228960.webp
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
генијалан
генијална маскирања
cms/adjectives-webp/131533763.webp
nhiều
nhiều vốn
много
много капитала
cms/adjectives-webp/166035157.webp
pháp lý
một vấn đề pháp lý
правни
правни проблем
cms/adjectives-webp/84693957.webp
tuyệt vời
kì nghỉ tuyệt vời
способан
способан инжењер
cms/adjectives-webp/134391092.webp
không thể
một lối vào không thể
немогућ
немогућ приступ
cms/adjectives-webp/74180571.webp
cần thiết
lốp mùa đông cần thiết
неопходан
неопходна зимска гума