Từ vựng
Học tính từ – Ukraina
туманний
туманний сутінок
tumannyy
tumannyy sutinok
sương mù
bình minh sương mù
чесний
чесна присяга
chesnyy
chesna prysyaha
trung thực
lời thề trung thực
справжній
справжній триумф
spravzhniy
spravzhniy tryumf
thực sự
một chiến thắng thực sự
холодний
холодна погода
kholodnyy
kholodna pohoda
lạnh
thời tiết lạnh
легальний
легальний пістоль
lehalʹnyy
lehalʹnyy pistolʹ
hợp pháp
khẩu súng hợp pháp
суворий
суворе правило
suvoryy
suvore pravylo
nghiêm ngặt
quy tắc nghiêm ngặt
бджільний
бджільний овчар
bdzhilʹnyy
bdzhilʹnyy ovchar
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
схожий
три схожі малят
skhozhyy
try skhozhi malyat
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
тихий
тиха підказка
tykhyy
tykha pidkazka
yên lặng
một lời gợi ý yên lặng
зламаний
зламане вікно автомобіля
zlamanyy
zlamane vikno avtomobilya
hỏng
kính ô tô bị hỏng
блискавичний
блискавична подорож
blyskavychnyy
blyskavychna podorozh
vàng
ngôi chùa vàng