Từ vựng
Học tính từ – Belarus
здольны да памылкі
тры здольныя да памылкі немаўляты
zdoĺny da pamylki
try zdoĺnyja da pamylki niemaŭliaty
có thể nhầm lẫn
ba đứa trẻ sơ sinh có thể nhầm lẫn
ленівы
ленівае жыццё
lienivy
lienivaje žyccio
lười biếng
cuộc sống lười biếng
спецыяльны
спецыяльны інтарэс
spiecyjaĺny
spiecyjaĺny intares
đặc biệt
sự quan tâm đặc biệt
смачны
смачны суп
smačny
smačny sup
đậm đà
bát súp đậm đà
выразны
выразны забарона
vyrazny
vyrazny zabarona
rõ ràng
lệnh cấm rõ ràng
злы
злыя мужчыны
zly
zlyja mužčyny
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
глупы
глупы план
hlupy
hlupy plan
ngớ ngẩn
kế hoạch ngớ ngẩn
дрэнны
дрэнныя вышынная вады
drenny
drennyja vyšynnaja vady
tồi tệ
lũ lụt tồi tệ
гарызантальны
гарызантальная гардэроб
haryzantaĺny
haryzantaĺnaja harderob
ngang
tủ quần áo ngang
рамантычны
рамантычная пара
ramantyčny
ramantyčnaja para
lãng mạn
cặp đôi lãng mạn
выдатны
выдатнае есці
vydatny
vydatnaje jesci
xuất sắc
bữa tối xuất sắc