Từ vựng

Học tính từ – Urdu

cms/adjectives-webp/116964202.webp
چوڑا
چوڑا ساحل
chōṛā
chōṛā sāẖil
rộng
bãi biển rộng
cms/adjectives-webp/144942777.webp
غیر معمولی
غیر معمولی موسم
ghair mamooli
ghair mamooli mausam
không thông thường
thời tiết không thông thường
cms/adjectives-webp/39465869.webp
میعادی
میعادی پارکنگ وقت
mi‘aadi
mi‘aadi parking waqt
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
cms/adjectives-webp/95321988.webp
علیحدہ
علیحدہ درخت
alaihda
alaihda darakht
đơn lẻ
cây cô đơn
cms/adjectives-webp/89920935.webp
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
tabiiati
tabiiati tajurba
vật lý
thí nghiệm vật lý
cms/adjectives-webp/118504855.webp
نابالغ
نابالغ لڑکی
nābāligh
nābāligh laṛkī
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
cms/adjectives-webp/96387425.webp
شدید
شدید مسئلہ حل کرنے کا طریقہ
shadeed
shadeed mas‘ala hal karne ka tareeqa
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
cms/adjectives-webp/132254410.webp
مکمل
مکمل شیشہ کی کھڑکی
mukammal
mukammal sheesha ki khirki
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
cms/adjectives-webp/101101805.webp
اونچا
اونچی ٹاور
ooncha
oonchi tower
cao
tháp cao
cms/adjectives-webp/135350540.webp
موجود
موجود کھیل کا میدان
maujood
maujood khel ka maidan
hiện có
sân chơi hiện có
cms/adjectives-webp/110248415.webp
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
bara
bari azaadi ki moorat
lớn
Bức tượng Tự do lớn
cms/adjectives-webp/171618729.webp
عمودی
عمودی چٹان
umoodi
umoodi chataan
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng