Từ vựng
Học tính từ – Urdu
چوڑا
چوڑا ساحل
chōṛā
chōṛā sāẖil
rộng
bãi biển rộng
غیر معمولی
غیر معمولی موسم
ghair mamooli
ghair mamooli mausam
không thông thường
thời tiết không thông thường
میعادی
میعادی پارکنگ وقت
mi‘aadi
mi‘aadi parking waqt
có thời hạn
thời gian đỗ xe có thời hạn.
علیحدہ
علیحدہ درخت
alaihda
alaihda darakht
đơn lẻ
cây cô đơn
طبیعیاتی
طبیعیاتی تجربہ
tabiiati
tabiiati tajurba
vật lý
thí nghiệm vật lý
نابالغ
نابالغ لڑکی
nābāligh
nābāligh laṛkī
chưa thành niên
cô gái chưa thành niên
شدید
شدید مسئلہ حل کرنے کا طریقہ
shadeed
shadeed mas‘ala hal karne ka tareeqa
triệt để
giải pháp giải quyết vấn đề triệt để
مکمل
مکمل شیشہ کی کھڑکی
mukammal
mukammal sheesha ki khirki
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
اونچا
اونچی ٹاور
ooncha
oonchi tower
cao
tháp cao
موجود
موجود کھیل کا میدان
maujood
maujood khel ka maidan
hiện có
sân chơi hiện có
بڑا
بڑی آزادی کی مورت
bara
bari azaadi ki moorat
lớn
Bức tượng Tự do lớn