Từ vựng
Học tính từ – Croatia
srodan
srodni znakovi rukom
cùng họ
các dấu hiệu tay cùng họ
posljednji
posljednja želja
cuối cùng
ý muốn cuối cùng
uspravan
uspravan šimpanza
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
kasni
kasni polazak
trễ
sự khởi hành trễ
brzo
brzi skijaš u spustu
nhanh chóng
người trượt tuyết nhanh chóng
vanjski
vanjska memorija
ngoại vi
bộ nhớ ngoại vi
središnji
središnja tržnica
trung tâm
quảng trường trung tâm
uzbudljiv
uzbudljiva priča
hấp dẫn
câu chuyện hấp dẫn
obilan
obilan obrok
phong phú
một bữa ăn phong phú
genijalan
genijalna maska
thiên tài
bộ trang phục thiên tài
zatvoren
zatvorene oči
đóng
mắt đóng