Từ vựng
Học tính từ – Kyrgyz
калган
калган кар
kalgan
kalgan kar
còn lại
tuyết còn lại
кургак
кургак жыгач там
kurgak
kurgak jıgaç tam
nâu
bức tường gỗ màu nâu
өзгөчө жана чоң
өзгөчө жана чоң ката
özgöçö jana çoŋ
özgöçö jana çoŋ kata
nghiêm trọng
một lỗi nghiêm trọng
күндүү
күндүү асман
kündüü
kündüü asman
nắng
bầu trời nắng
чоң
чоң эркиндик статуясы
çoŋ
çoŋ erkindik statuyası
lớn
Bức tượng Tự do lớn
алдынкы
алдынкы ряд
aldınkı
aldınkı ryad
phía trước
hàng ghế phía trước
каракалпак
каракалпак асман
karakalpak
karakalpak asman
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
чет элдик
чет элдик байланыш
çet eldik
çet eldik baylanış
ngoại quốc
sự kết nối với người nước ngoài
жөнөкөй
жөнөкөй суусундук
jönököy
jönököy suusunduk
vui mừng
cặp đôi vui mừng
бир дана
бир дана идея
bir dana
bir dana ideya
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
ишенбейт
ишенбейт атааныш
işenbeyt
işenbeyt ataanış
không thể tin được
một ném không thể tin được