Từ vựng
Học tính từ – Anh (US)
indebted
the indebted person
mắc nợ
người mắc nợ
evil
an evil threat
xấu xa
mối đe dọa xấu xa
national
the national flags
quốc gia
các lá cờ quốc gia
wonderful
a wonderful waterfall
tuyệt vời
một thác nước tuyệt vời
strong
strong storm whirls
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
alcoholic
the alcoholic man
nghiện rượu
người đàn ông nghiện rượu
open
the open curtain
mở
bức bình phong mở
gloomy
a gloomy sky
ảm đạm
bầu trời ảm đạm
funny
the funny costume
hài hước
trang phục hài hước
dirty
the dirty sports shoes
bẩn thỉu
giày thể thao bẩn thỉu
green
the green vegetables
xanh lá cây
rau xanh