Từ vựng
Học tính từ – Catalan
fort
remolins forts de tempesta
mạnh mẽ
các xoáy gió mạnh mẽ
obert
la cortina oberta
mở
bức bình phong mở
imprudent
el nen imprudent
không thận trọng
đứa trẻ không thận trọng
perfecte
la rosassa perfecta de la finestra
hoàn hảo
kính chương hoàn hảo
triple
el xip de mòbil triple
gấp ba
chip di động gấp ba
modern
un mitjà modern
hiện đại
phương tiện hiện đại
temorós
un home temorós
sợ hãi
một người đàn ông sợ hãi
meravellós
un vestit meravellós
đẹp đẽ
một chiếc váy đẹp đẽ
vigilant
el gos pastor vigilant
cảnh giác
con chó đức cảnh giác
sec
la roba seca
khô
quần áo khô
fi
la platja de sorra fina
tinh tế
bãi cát tinh tế