Từ vựng

Học tính từ – Thái

cms/adjectives-webp/170182295.webp
ลบ
ข่าวที่เป็นลบ
lb
k̄h̀āw thī̀ pĕn lb
tiêu cực
tin tức tiêu cực
cms/adjectives-webp/130526501.webp
รู้จัก
หอไอเฟลที่รู้จักกันดี
rū̂cạk
h̄x xị fel thī̀ rū̂cạk kạn dī
nổi tiếng
tháp Eiffel nổi tiếng
cms/adjectives-webp/61570331.webp
ตรง
ชิมแปนซีที่ยืนตรง
trng
chimpænsī thī̀ yụ̄n trng
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/53272608.webp
ดีใจ
คู่รักที่ดีใจ
dīcı
khū̀rạk thī̀ dīcı
vui mừng
cặp đôi vui mừng
cms/adjectives-webp/43649835.webp
อ่านไม่ออก
ข้อความที่อ่านไม่ออก
x̀ān mị̀ xxk
k̄ĥxkhwām thī̀ x̀ān mị̀ xxk
không thể đọc
văn bản không thể đọc
cms/adjectives-webp/116959913.webp
ยอดเยี่ยม
ความคิดที่ยอดเยี่ยม
yxd yeī̀ym
khwām khid thī̀ yxd yeī̀ym
xuất sắc
ý tưởng xuất sắc
cms/adjectives-webp/28510175.webp
ในอนาคต
การผลิตพลังงานในอนาคต
nı xnākht
kār p̄hlit phlạngngān nı xnākht
tương lai
việc sản xuất năng lượng trong tương lai
cms/adjectives-webp/105518340.webp
สกปรก
อากาศที่สกปรก
s̄kprk
xākāṣ̄ thī̀ s̄kprk
bẩn thỉu
không khí bẩn thỉu
cms/adjectives-webp/133966309.webp
อินเดีย
ใบหน้าแบบอินเดีย
xindeīy
bıh̄n̂ā bæb xindeīy
Ấn Độ
khuôn mặt Ấn Độ
cms/adjectives-webp/166035157.webp
ทางกฎหมาย
ปัญหาทางกฎหมาย
thāng kḍh̄māy
pạỵh̄ā thāng kḍh̄māy
pháp lý
một vấn đề pháp lý
cms/adjectives-webp/119499249.webp
ด่วน
ความช่วยเหลือด่วน
d̀wn
khwām ch̀wyh̄elụ̄x d̀wn
cấp bách
sự giúp đỡ cấp bách
cms/adjectives-webp/171966495.webp
สุก
ฟักทองที่สุก
s̄uk
fạkthxng thī̀ s̄uk
chín
bí ngô chín