Từ vựng
Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ
kişisel
kişisel bir selamlama
cá nhân
lời chào cá nhân
hazır
neredeyse hazır olan ev
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
tam
tam aile
toàn bộ
toàn bộ gia đình
yumuşak
yumuşak yatak
mềm
giường mềm
dik
dik şempanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
bekar
bekar adam
độc thân
người đàn ông độc thân
yatay
yatay vestiyer
ngang
tủ quần áo ngang
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
dik
dik bir kaya
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
öfkeli
öfkeli erkekler
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
alışılmış
alışılmış bir gelin buketi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến