Từ vựng

Học tính từ – Thổ Nhĩ Kỳ

cms/adjectives-webp/174142120.webp
kişisel
kişisel bir selamlama
cá nhân
lời chào cá nhân
cms/adjectives-webp/104397056.webp
hazır
neredeyse hazır olan ev
hoàn tất
căn nhà gần như hoàn tất
cms/adjectives-webp/126635303.webp
tam
tam aile
toàn bộ
toàn bộ gia đình
cms/adjectives-webp/115458002.webp
yumuşak
yumuşak yatak
mềm
giường mềm
cms/adjectives-webp/61570331.webp
dik
dik şempanze
thẳng đứng
con khỉ đứng thẳng
cms/adjectives-webp/34780756.webp
bekar
bekar adam
độc thân
người đàn ông độc thân
cms/adjectives-webp/59351022.webp
yatay
yatay vestiyer
ngang
tủ quần áo ngang
cms/adjectives-webp/175455113.webp
bulutsuz
bulutsuz bir gökyüzü
không một bóng mây
bầu trời không một bóng mây
cms/adjectives-webp/171618729.webp
dik
dik bir kaya
thẳng đứng
một bức tường đá thẳng đứng
cms/adjectives-webp/89893594.webp
öfkeli
öfkeli erkekler
giận dữ
những người đàn ông giận dữ
cms/adjectives-webp/174232000.webp
alışılmış
alışılmış bir gelin buketi
phổ biến
bó hoa cưới phổ biến
cms/adjectives-webp/125506697.webp
iyi
iyi kahve
tốt
cà phê tốt